Từ vựng IELTS chủ đề Accommodation (Nhà ở)
Thuê nhà, tìm phòng trọ, đặt ký túc xá là tình huống kinh điển của Part 1: một người gọi điện hỏi thông tin, người kia đọc địa chỉ, giá thuê, tiền đặt cọc và bạn phải điền vào form. Đáp án thường là tên đồ đạc, loại phòng hoặc các khoản phí.
Luyện nghe chép chính tả 70 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
70 từ vựng Accommodation hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là room (52/82 đề), tiếp theo là house và floor.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | room | phòng, căn phòng | 52/82 |
| 2 | house | nhà, nhà ở | 39/82 |
| 3 | floor | sàn nhà | 24/82 |
| 4 | kitchen | nhà bếp | 24/82 |
| 5 | flat | căn hộ | 20/82 |
| 6 | accommodation | chỗ ở | 17/82 |
| 7 | rent | tiền thuê nhà | 15/82 |
| 8 | bed | giường | 15/82 |
| 9 | deposit | tiền đặt cọc | 12/82 |
| 10 | apartment | căn hộ | 11/82 |
| 11 | roof | mái nhà, nóc xe | 11/82 |
| 12 | bathroom | phòng tắm, nhà vệ sinh | 11/82 |
| 13 | bedroom | phòng ngủ | 10/82 |
| 14 | neighbour | hàng xóm, láng giềng | 10/82 |
| 15 | fridge | tủ lạnh | 9/82 |
| 16 | repair | sửa chữa, tu sửa | 9/82 |
| 17 | furniture | đồ nội thất | 8/82 |
| 18 | estate | tài sản, di sản | 8/82 |
| 19 | property | tài sản | 8/82 |
| 20 | chair | cái ghế | 8/82 |
| 21 | stair | cầu thang | 7/82 |
| 22 | decorate | trang trí, trang hoàng | 7/82 |
| 23 | household | hộ gia đình, cả nhà | 7/82 |
| 24 | garage | nhà để xe, ga-ra | 6/82 |
| 25 | balcony | ban công | 6/82 |
| 26 | residence | sự cư trú, nơi ở | 6/82 |
| 27 | lamp | đèn | 6/82 |
| 28 | lock | ổ khóa, khóa | 5/82 |
| 29 | sheet | ga trải giường | 5/82 |
| 30 | blanket | chăn, mền | 5/82 |
| 31 | carpet | thảm (trải sàn) | 5/82 |
| 32 | curtain | rèm cửa | 5/82 |
| 33 | mirror | gương | 5/82 |
| 34 | occupy | sử dụng (nhà, tòa nhà), cư trú | 5/82 |
| 35 | shed | nhà kho nhỏ, lán | 5/82 |
| 36 | cabin | nhà gỗ nhỏ | 4/82 |
| 37 | rental | sự cho thuê, tiền thuê | 4/82 |
| 38 | shelf | giá, kệ | 4/82 |
| 39 | cooker | (Anh) bếp nấu, nồi | 4/82 |
| 40 | decoration | sự trang trí, đồ trang trí | 4/82 |
| 41 | maintenance | sự duy trì, bảo trì | 4/82 |
| 42 | residential | (thuộc) khu dân cư | 4/82 |
| 43 | sink | bồn rửa | 4/82 |
| 44 | interior | bên trong, nội thất | 4/82 |
| 45 | pipe | ống, đường ống | 4/82 |
| 46 | refurbishment | sự tân trang, sửa sang | 4/82 |
| 47 | shampoo | dầu gội | 4/82 |
| 48 | shower | vòi sen, tắm vòi sen | 4/82 |
| 49 | bath | sự tắm, bồn tắm | 3/82 |
| 50 | upstairs | (ở, lên) tầng trên | 3/82 |
| 51 | brick | gạch | 3/82 |
| 52 | downstairs | (xuống, ở) tầng dưới | 3/82 |
| 53 | hostel | nhà nghỉ, ký túc xá | 3/82 |
| 54 | laundry | việc giặt giũ, đồ giặt | 3/82 |
| 55 | linen | vải lanh, khăn trải giường | 3/82 |
| 56 | pillow | cái gối | 3/82 |
| 57 | towel | khăn tắm, khăn lau | 3/82 |
| 58 | ladder | cái thang | 3/82 |
| 59 | cottage | nhà tranh, nhà nhỏ | 2/82 |
| 60 | dishwasher | máy rửa bát, người rửa bát | 2/82 |
| 61 | hut | túp lều | 2/82 |
| 62 | tile | ngói, gạch lát | 2/82 |
| 63 | appliance | thiết bị, đồ dùng (điện) | 2/82 |
| 64 | ceiling | trần nhà | 2/82 |
| 65 | cupboard | tủ bếp, tủ | 2/82 |
| 66 | detergent | chất tẩy rửa, bột giặt | 2/82 |
| 67 | cot | giường nhỏ gấp gọn | 1/82 |
| 68 | heater | máy sưởi | 1/82 |
| 69 | cleanliness | sự sạch sẽ, độ sạch | 1/82 |
| 70 | sweep | quét, quét dọn | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Accommodation
Chính từ accommodation là từ bị viết sai nhiều nhất: hai chữ c và hai chữ m. Furniture là danh từ không đếm được, không bao giờ thêm s.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
