Từ vựng IELTS chủ đề Education (Giáo dục)
Education là chủ đề quen mặt nhất trong IELTS Listening. Part 3 gần như lúc nào cũng là cảnh hai sinh viên bàn về bài tập nhóm, hoặc sinh viên trao đổi với giảng viên về bài luận và dự án nghiên cứu. Part 1 cũng hay có tình huống đăng ký khóa học. Những từ như assignment, lecture, seminar thường chính là đáp án phải điền, nên hiểu nghĩa thôi chưa đủ, bạn còn phải gõ đúng từng chữ cái.
Luyện nghe chép chính tả 95 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
95 từ vựng Education hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là study (59/82 đề), tiếp theo là student và learn.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | study | học, nghiên cứu | 59/82 |
| 2 | student | học sinh, sinh viên | 50/82 |
| 3 | learn | học, học được | 47/82 |
| 4 | school | trường học | 43/82 |
| 5 | course | khóa học | 42/82 |
| 6 | term | học kỳ, thuật ngữ | 42/82 |
| 7 | university | trường đại học | 36/82 |
| 8 | class | lớp học | 33/82 |
| 9 | lecture | bài giảng | 32/82 |
| 10 | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày | 29/82 |
| 11 | subject | chủ đề, môn học | 27/82 |
| 12 | tutor | giáo viên phụ đạo, người hướng dẫn, gia sư | 26/82 |
| 13 | college | trường cao đẳng, học viện | 25/82 |
| 14 | mark | điểm số | 25/82 |
| 15 | teach | dạy, giảng dạy | 24/82 |
| 16 | department | bộ phận, khoa | 24/82 |
| 17 | teacher | giáo viên | 23/82 |
| 18 | test | bài kiểm tra | 22/82 |
| 19 | education | giáo dục | 17/82 |
| 20 | outline | dàn ý | 17/82 |
| 21 | specialise | chuyên nghiên cứu (cách viết kiểu Anh của specialize) | 15/82 |
| 22 | lesson | bài học, tiết học | 14/82 |
| 23 | introduction | phần giới thiệu | 14/82 |
| 24 | assignment | bài tập | 13/82 |
| 25 | degree | bằng cấp, mức độ, độ | 13/82 |
| 26 | requirement | yêu cầu, điều kiện cần thiết | 13/82 |
| 27 | text | bài văn, văn bản | 13/82 |
| 28 | concentrate | tập trung chú ý, chuyên tâm | 13/82 |
| 29 | practise | luyện tập, thực hành | 12/82 |
| 30 | knowledge | kiến thức | 12/82 |
| 31 | grant | trao, cấp | 11/82 |
| 32 | graduate | sinh viên tốt nghiệp | 11/82 |
| 33 | exam | kỳ thi | 10/82 |
| 34 | seminar | hội thảo chuyên đề | 10/82 |
| 35 | academic | thuộc học thuật | 10/82 |
| 36 | primary | chính, chủ yếu | 10/82 |
| 37 | workshop | phân xưởng, xưởng, hội thảo | 9/82 |
| 38 | supervisor | người hướng dẫn, giáo viên hướng dẫn | 9/82 |
| 39 | lecturer | giảng viên | 9/82 |
| 40 | essay | bài luận, tùy bút | 9/82 |
| 41 | assessment | sự đánh giá | 9/82 |
| 42 | certificate | giấy chứng nhận | 9/82 |
| 43 | draft | bản nháp, hối phiếu | 9/82 |
| 44 | review | bài bình luận, ôn tập | 9/82 |
| 45 | beginner | người mới bắt đầu | 9/82 |
| 46 | handout | tài liệu phát tay | 9/82 |
| 47 | fail | thất bại, trượt | 9/82 |
| 48 | professor | giáo sư | 8/82 |
| 49 | module | mô-đun, học phần | 8/82 |
| 50 | faculty | khoa | 8/82 |
| 51 | tutorial | buổi phụ đạo, bài hướng dẫn | 8/82 |
| 52 | desk | bàn học, bàn làm việc | 8/82 |
| 53 | campus | khuôn viên trường | 8/82 |
| 54 | discipline | môn học, kỷ luật | 8/82 |
| 55 | enrol | (cho) gia nhập, đăng ký | 8/82 |
| 56 | pen | cái bút, bút máy | 8/82 |
| 57 | secondary | thứ hai, thứ yếu | 8/82 |
| 58 | geography | địa lý, địa lý học | 7/82 |
| 59 | literature | văn học | 7/82 |
| 60 | classroom | lớp học | 7/82 |
| 61 | semester | học kỳ | 7/82 |
| 62 | pupil | học sinh, (nhất là) học sinh tiểu học | 6/82 |
| 63 | dissertation | luận văn | 6/82 |
| 64 | junior | sinh viên năm ba | 6/82 |
| 65 | educational | (thuộc) giáo dục, mang tính giáo dục | 6/82 |
| 66 | intensive | chuyên sâu, cấp tốc | 6/82 |
| 67 | master | thạc sĩ | 6/82 |
| 68 | placement | thực tập, sự sắp xếp | 5/82 |
| 69 | economics | kinh tế học | 5/82 |
| 70 | score | điểm số | 5/82 |
| 71 | qualification | bằng cấp, trình độ chuyên môn | 5/82 |
| 72 | concentration | sự tập trung | 5/82 |
| 73 | conference | hội nghị, hội thảo (lớn, trang trọng) | 4/82 |
| 74 | dictionary | từ điển | 4/82 |
| 75 | postgraduate | nghiên cứu sinh, học viên sau đại học | 4/82 |
| 76 | qualify | (làm cho) đủ tiêu chuẩn, có quyền | 4/82 |
| 77 | submit | nộp, đệ trình | 4/82 |
| 78 | undergraduate | sinh viên đại học | 4/82 |
| 79 | chapter | chương | 4/82 |
| 80 | math | toán học (= mathematics) | 4/82 |
| 81 | registration | sự đăng ký, ghi danh | 4/82 |
| 82 | uniform | đồng phục | 4/82 |
| 83 | counsellor | cố vấn, người tư vấn | 3/82 |
| 84 | diploma | văn bằng, bằng tốt nghiệp | 3/82 |
| 85 | orientation | buổi định hướng tân sinh viên | 3/82 |
| 86 | sentence | câu | 3/82 |
| 87 | classmate | bạn cùng lớp | 3/82 |
| 88 | revise | sửa đổi, chỉnh sửa | 3/82 |
| 89 | textbook | sách giáo khoa | 3/82 |
| 90 | dean | trưởng khoa | 2/82 |
| 91 | stack | chồng, đống, kho sách | 2/82 |
| 92 | self-access | tự học, tự truy cập | 1/82 |
| 93 | staffroom | phòng giáo viên | 1/82 |
| 94 | revision | sự sửa đổi, ôn tập | 1/82 |
| 95 | semantic | (thuộc) ngữ nghĩa | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Education
Tiếng Anh-Anh viết enrol (một chữ l) và programme. Các từ dài như questionnaire, dissertation rất dễ bị thiếu chữ.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
