Từ vựng IELTS chủ đề Transport (Giao thông)
Chủ đề Transport gắn với các tình huống hỏi đường, mua vé, xem lịch tàu xe ở Part 1 và phần chỉ đường trên bản đồ ở Part 2. Bạn sẽ nghe rất nhiều tên phương tiện, loại vé và các từ chỉ nơi lên xuống xe.
Luyện nghe chép chính tả 62 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
62 từ vựng Transport hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là car (46/82 đề), tiếp theo là road và train.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | car | ô tô, xe hơi | 46/82 |
| 2 | road | đường, đường phố | 43/82 |
| 3 | train | tàu hỏa | 41/82 |
| 4 | station | nhà ga, bến xe | 26/82 |
| 5 | transport | vận chuyển, vận tải | 26/82 |
| 6 | cycle | đạp xe, xe đạp, chu kỳ | 21/82 |
| 7 | seat | chỗ ngồi | 21/82 |
| 8 | drive | lái xe chở (ai) | 21/82 |
| 9 | bike | xe đạp | 20/82 |
| 10 | ticket | vé | 20/82 |
| 11 | bus | xe buýt | 19/82 |
| 12 | boat | thuyền | 18/82 |
| 13 | ship | tàu thủy | 16/82 |
| 14 | traffic | giao thông | 15/82 |
| 15 | coach | xe khách đường dài, huấn luyện viên | 13/82 |
| 16 | fly | bay | 12/82 |
| 17 | mile | dặm | 12/82 |
| 18 | wheel | vô lăng, bánh xe | 11/82 |
| 19 | airport | sân bay | 10/82 |
| 20 | engine | động cơ | 9/82 |
| 21 | route | tuyến đường, lộ trình | 9/82 |
| 22 | port | cảng | 8/82 |
| 23 | railway | đường sắt | 8/82 |
| 24 | underground | dưới mặt đất, ngầm | 8/82 |
| 25 | driver | tài xế | 8/82 |
| 26 | timetable | thời gian biểu, lịch trình | 8/82 |
| 27 | passenger | hành khách | 7/82 |
| 28 | van | xe tải nhỏ, xe van | 7/82 |
| 29 | vehicle | xe cộ, phương tiện | 7/82 |
| 30 | flight | chuyến bay | 6/82 |
| 31 | truck | xe tải | 6/82 |
| 32 | cyclist | người đi xe đạp | 6/82 |
| 33 | plane | máy bay | 6/82 |
| 34 | ferry | chở qua sông, phà | 5/82 |
| 35 | pedestrian | người đi bộ | 5/82 |
| 36 | lorry | xe tải | 5/82 |
| 37 | sailor | thủy thủ | 5/82 |
| 38 | dock | bến tàu, xưởng đóng tàu | 5/82 |
| 39 | delay | trì hoãn, sự chậm trễ | 5/82 |
| 40 | harbour | bến cảng | 5/82 |
| 41 | taxi | xe taxi | 5/82 |
| 42 | bicycle | xe đạp | 4/82 |
| 43 | highway | (Mỹ) đường cao tốc, đường chính | 4/82 |
| 44 | lane | đường nhỏ (ở nông thôn) | 4/82 |
| 45 | cargo | hàng hóa (trên tàu, máy bay) | 4/82 |
| 46 | junction | ngã ba, ngã tư, giao lộ | 4/82 |
| 47 | departure | sự khởi hành, sự đi chệch | 4/82 |
| 48 | express | tàu tốc hành, chuyển phát nhanh | 4/82 |
| 49 | motor | động cơ, mô-tơ | 4/82 |
| 50 | tram | xe điện | 4/82 |
| 51 | transportation | sự vận chuyển, giao thông | 4/82 |
| 52 | airline | hãng hàng không | 3/82 |
| 53 | fare | giá vé (xe, tàu) | 3/82 |
| 54 | tyre | lốp xe | 3/82 |
| 55 | shuttle | xe đưa đón, con thoi | 2/82 |
| 56 | cart | xe ngựa, xe kéo | 2/82 |
| 57 | pilot | phi công | 2/82 |
| 58 | raft | bè, mảng | 2/82 |
| 59 | aisle | lối đi, hành lang | 1/82 |
| 60 | bike-sharing | xe đạp công cộng, dịch vụ chia sẻ xe đạp | 1/82 |
| 61 | lifeboat | xuồng cứu sinh | 1/82 |
| 62 | pedal | bàn đạp (xe đạp, ô tô, máy móc) | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Transport
Đề IELTS dùng từ vựng Anh-Anh là chính: motorway, car park, return ticket thay cho highway, parking lot, round trip. Hãy làm quen trước khi vào phòng thi.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
