ielts duck Chơi ngay

Từ vựng IELTS chủ đề Work (Công việc)

Phỏng vấn xin việc làm thêm, hỏi về điều kiện tuyển dụng, mô tả công việc trong một công ty: chủ đề Work có mặt ở cả Part 1 (điền thông tin ứng tuyển) lẫn Part 4 (bài giảng về quản lý, kinh doanh). Đây cũng là một trong những chủ đề có nhiều từ nhất.

Luyện nghe chép chính tả 121 từ này

Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.

121 từ vựng Work hay gặp trong IELTS Listening

Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là job (46/82 đề), tiếp theo là company và service.

#Từ vựngNghĩa tiếng ViệtSố đề
1jobcông việc, nghề nghiệp46/82
2companycông ty, sự bầu bạn44/82
3servicedịch vụ38/82
4officevăn phòng37/82
5skillkỹ năng37/82
6managergiám đốc, người quản lý35/82
7reportbáo cáo31/82
8meetingcuộc họp, buổi gặp mặt30/82
9staffnhân viên29/82
10businesskinh doanh, giao dịch29/82
11industrycông nghiệp, ngành27/82
12applynộp đơn, xin24/82
13productionsự sản xuất23/82
14farmernông dân22/82
15customerkhách hàng22/82
16workerngười lao động, nhân viên20/82
17interviewphỏng vấn, cuộc phỏng vấn18/82
18managementsự kinh doanh, sự quản lý, sự sắp xếp18/82
19factorynhà máy14/82
20directorngười phụ trách, chủ nhiệm, giám đốc, đạo diễn13/82
21commercialthuộc thương mại13/82
22officersĩ quan, viên chức12/82
23manufacturesản xuất12/82
24applicationđơn xin, ứng dụng12/82
25appointmentcuộc hẹn, sự bổ nhiệm12/82
26agentngười đại diện, đại lý11/82
27clientkhách hàng11/82
28industrialthuộc công nghiệp11/82
29agencycơ quan đại diện, công ty môi giới11/82
30launchphát động, khởi xướng11/82
31designernhà thiết kế11/82
32assistanttrợ lý11/82
33targetmục tiêu, chỉ tiêu11/82
34expandmở rộng, tăng thêm11/82
35engineerkỹ sư10/82
36manufacturernhà sản xuất, hãng sản xuất10/82
37promotethúc đẩy, đề xướng10/82
38specialistchuyên gia10/82
39employeenhân viên9/82
40employerngười sử dụng lao động, chủ9/82
41strategychiến lược, sách lược9/82
42full-timetoàn thời gian9/82
43employmentsự thuê mướn, việc làm9/82
44competecạnh tranh, đối đầu9/82
45flexiblelinh hoạt9/82
46dutytrách nhiệm, nghĩa vụ9/82
47efficienthiệu quả, năng suất cao9/82
48unioncông đoàn8/82
49careersự nghiệp8/82
50advertisequảng cáo cho, đăng quảng cáo8/82
51branchnhánh, chi nhánh8/82
52shift(làm) di chuyển, (làm) chuyển dời8/82
53retire(cho) thôi việc, (cho) nghỉ hưu8/82
54colleagueđồng nghiệp8/82
55employthuê, tuyển dụng8/82
56recruittuyển dụng8/82
57tradethương mại, buôn bán8/82
58associatehội viên dự bị, bạn bè, cộng sự7/82
59incomethu nhập, lợi tức7/82
60profitlợi nhuận7/82
61architectkiến trúc sư6/82
62seniorcấp cao6/82
63workplacenơi làm việc (văn phòng, nhà máy...)6/82
64applicantngười nộp đơn, ứng viên6/82
65part-timebán thời gian6/82
66administrationsự quản lý, hành chính6/82
67deadlinehạn chót6/82
68strikeđình công6/82
69contracthợp đồng, giao kèo6/82
70earnkiếm được, kiếm tiền6/82
71partnerđối tác, bạn đồng hành6/82
72retailbán lẻ6/82
73vacancyvị trí trống, chỗ trống6/82
74administrative(thuộc) hành chính6/82
75filetập hồ sơ, tệp6/82
76leadershipsự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo6/82
77productivenăng suất, hiệu quả6/82
78secretarythư ký6/82
79proposallời đề nghị, đề xuất5/82
80sectorkhu vực, lĩnh vực, ngành5/82
81administratorngười quản lý, nhân viên hành chính5/82
82commissiontiền hoa hồng, sự ủy nhiệm5/82
83exportxuất khẩu5/82
84supervisegiám sát, hướng dẫn (công việc của ai)5/82
85interviewerngười phỏng vấn, giám khảo4/82
86minerthợ mỏ4/82
87salarytiền lương4/82
88teamworktinh thần đồng đội, làm việc nhóm4/82
89documenttài liệu, văn bản4/82
90advert(Anh) quảng cáo4/82
91engagethuê, tuyển dụng4/82
92labourlao động4/82
93occupationcông việc, nghề nghiệp4/82
94organisational(thuộc) tổ chức4/82
95organiserngười tổ chức4/82
96personnelnhân sự, nhân viên4/82
97producernhà sản xuất, công ty (nước) sản xuất4/82
98profitablecó lãi, sinh lời4/82
99publicisequảng bá, công khai4/82
100clerknhân viên văn phòng, thư ký3/82
101operatorngười vận hành, nhân viên tổng đài3/82
102workforcelực lượng lao động3/82
103admin(thân mật) hành chính, quản lý (= administration)3/82
104candidateứng cử viên, thí sinh3/82
105consultantcố vấn, chuyên viên tư vấn3/82
106entrepreneurdoanh nhân, người khởi nghiệp3/82
107expertisechuyên môn3/82
108foundthành lập, sáng lập3/82
109incentivesự khuyến khích, động lực3/82
110machinerymáy móc3/82
111textilehàng dệt, ngành dệt3/82
112hairdresserthợ làm tóc3/82
113briefcasecặp tài liệu2/82
114apprenticeshipthời gian học nghề2/82
115traineethực tập sinh, học viên2/82
116revenuedoanh thu, thu nhập2/82
117distributionsự phân phát, phân phối2/82
118executive(thuộc) hành chính, có quyền điều hành2/82
119mentorngười cố vấn, người hướng dẫn2/82
120millnhà máy xay, xưởng1/82
121turnovertỷ lệ nghỉ việc, biến động nhân sự1/82

Lưu ý chính tả chủ đề Work

Các từ dễ sai: colleague, experience, employee (hai chữ e ở cuối) và business (đừng viết thành bussiness).

Cách học nhóm từ này

  1. Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
  2. Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
  3. Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.

Bắt đầu chép chính tả

Từ vựng IELTS theo chủ đề khác