Từ vựng IELTS chủ đề Travel (Du lịch)
Đặt tour, đặt phòng khách sạn, hỏi thông tin ở trung tâm du lịch: chủ đề Travel xuất hiện nhiều ở Part 1 (điền form đặt chỗ) và Part 2 (hướng dẫn viên giới thiệu lịch trình, điểm tham quan). Đáp án hay là tên hoạt động, vật dụng cần mang theo hoặc loại dịch vụ.
Luyện nghe chép chính tả 50 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
50 từ vựng Travel hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là visit (41/82 đề), tiếp theo là trip và travel.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | visit | tham quan, du lịch | 41/82 |
| 2 | trip | chuyến đi | 36/82 |
| 3 | travel | du lịch | 35/82 |
| 4 | tour | chuyến du lịch | 28/82 |
| 5 | holiday | kỳ nghỉ | 24/82 |
| 6 | hotel | khách sạn | 21/82 |
| 7 | visitor | khách tham quan | 21/82 |
| 8 | guide | hướng dẫn viên, hướng dẫn | 21/82 |
| 9 | guest | khách | 17/82 |
| 10 | journey | chuyến đi, hành trình | 15/82 |
| 11 | beach | bãi biển | 13/82 |
| 12 | tourist | khách du lịch | 13/82 |
| 13 | bag | túi, cặp | 12/82 |
| 14 | explore | thăm dò, khám phá | 12/82 |
| 15 | pack | đóng gói, thu dọn (hành lý) | 12/82 |
| 16 | reserve | giữ lại, đặt trước, đặt mượn | 11/82 |
| 17 | abroad | ở nước ngoài, ra nước ngoài | 11/82 |
| 18 | package | gói (cước, du lịch...) | 8/82 |
| 19 | adventure | cuộc phiêu lưu | 8/82 |
| 20 | camp | cắm trại | 7/82 |
| 21 | india | Ấn Độ (quốc gia Nam Á) | 7/82 |
| 22 | brochure | tập sách nhỏ, sổ tay thông tin (hoặc quảng cáo) | 7/82 |
| 23 | attraction | điểm thu hút, điều hấp dẫn | 7/82 |
| 24 | overseas | (ở) nước ngoài, hải ngoại | 7/82 |
| 25 | passport | hộ chiếu, giấy thông hành | 7/82 |
| 26 | suite | phòng suite, dãy phòng | 7/82 |
| 27 | tourism | ngành du lịch | 7/82 |
| 28 | tent | lều, lều trại | 6/82 |
| 29 | destination | điểm đến | 6/82 |
| 30 | luxury | sự xa xỉ, sang trọng | 6/82 |
| 31 | spectacular | ngoạn mục, hùng vĩ | 6/82 |
| 32 | cancel | hủy bỏ (việc đã lên kế hoạch) | 6/82 |
| 33 | trail | dấu vết, vết tích | 5/82 |
| 34 | canada | Canada (quốc gia Bắc Mỹ) | 5/82 |
| 35 | booklet | cuốn sách nhỏ | 5/82 |
| 36 | paris | Paris (thủ đô nước Pháp) | 5/82 |
| 37 | souvenir | quà lưu niệm, đồ kỷ niệm | 5/82 |
| 38 | cruise | đi du ngoạn, du lịch bằng thuyền | 4/82 |
| 39 | expedition | cuộc thám hiểm, chuyến đi xa | 4/82 |
| 40 | arrival | sự đến nơi | 4/82 |
| 41 | explorer | nhà thám hiểm | 4/82 |
| 42 | compass | la bàn | 4/82 |
| 43 | navigate | định hướng, tìm đường | 4/82 |
| 44 | scenery | phong cảnh, cảnh sắc | 4/82 |
| 45 | trek | chuyến đi bộ đường dài | 3/82 |
| 46 | voyage | chuyến đi biển, hành trình | 3/82 |
| 47 | campsite | khu cắm trại | 3/82 |
| 48 | excursion | chuyến tham quan, dã ngoại | 3/82 |
| 49 | backpack | ba lô, du lịch bụi | 2/82 |
| 50 | self-drive | (xe) thuê tự lái | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Travel
Chú ý dạng số nhiều: người nói đọc "tourists" mà bạn thiếu chữ s là mất điểm. Luggage và baggage là danh từ không đếm được, không thêm s.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
