Từ vựng IELTS chủ đề Environment (Môi trường)
Biến đổi khí hậu, rác thải, năng lượng tái tạo là đề tài ưa thích của Part 4, khi một giảng viên trình bày bài giảng học thuật. Từ vựng Environment cũng dùng lại được nguyên vẹn cho Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Luyện nghe chép chính tả 61 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
61 từ vựng Environment hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là environment (33/82 đề), tiếp theo là air và weather.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | environment | môi trường tự nhiên, môi trường sinh thái | 33/82 |
| 2 | air | không khí | 25/82 |
| 3 | weather | thời tiết | 21/82 |
| 4 | waste | rác thải, lãng phí | 21/82 |
| 5 | power | quyền lực, năng lượng | 21/82 |
| 6 | energy | năng lượng, sức lực | 18/82 |
| 7 | resource | tài nguyên | 18/82 |
| 8 | rain | mưa | 15/82 |
| 9 | sun | mặt trời (the sun) | 14/82 |
| 10 | plastic | nhựa | 13/82 |
| 11 | ice | băng, nước đá | 12/82 |
| 12 | earth | trái đất, thế giới | 12/82 |
| 13 | atmosphere | khí quyển, bầu khí quyển (bao quanh Trái Đất hoặc hành tinh khác) | 12/82 |
| 14 | destroy | phá hoại, hủy diệt | 12/82 |
| 15 | temperature | nhiệt độ | 12/82 |
| 16 | noise | tiếng ồn | 11/82 |
| 17 | climate | khí hậu | 11/82 |
| 18 | pollution | sự ô nhiễm | 11/82 |
| 19 | consume | tiêu thụ, tiêu dùng | 11/82 |
| 20 | recycle | tái chế, tái sử dụng | 10/82 |
| 21 | electricity | điện | 10/82 |
| 22 | flood | lũ lụt | 10/82 |
| 23 | conservation | sự bảo tồn | 10/82 |
| 24 | electric | (thuộc) điện, chạy bằng điện | 10/82 |
| 25 | oil | dầu nhiên liệu, dầu bôi trơn | 9/82 |
| 26 | preserve | bảo vệ, giữ gìn | 9/82 |
| 27 | carbon | cacbon | 8/82 |
| 28 | environmental | thuộc môi trường | 8/82 |
| 29 | gas | khí, chất khí | 8/82 |
| 30 | coal | than đá | 7/82 |
| 31 | emission | sự phát thải, khí thải | 7/82 |
| 32 | melt | (làm) tan chảy | 7/82 |
| 33 | protection | sự bảo vệ, phòng hộ | 7/82 |
| 34 | sustainable | bền vững | 6/82 |
| 35 | consumption | sự tiêu thụ | 6/82 |
| 36 | devastate | tàn phá, phá hủy | 6/82 |
| 37 | harmful | có hại | 5/82 |
| 38 | drought | hạn hán | 5/82 |
| 39 | storm | cơn bão, giông tố | 5/82 |
| 40 | dioxide | đioxit | 4/82 |
| 41 | fuel | nhiên liệu | 4/82 |
| 42 | rainfall | lượng mưa | 4/82 |
| 43 | surroundings | môi trường xung quanh | 4/82 |
| 44 | contaminate | làm ô nhiễm, làm bẩn | 3/82 |
| 45 | environmentally | về mặt môi trường | 3/82 |
| 46 | renewable | có thể gia hạn, tái tạo được | 3/82 |
| 47 | erosion | sự xói mòn, ăn mòn | 3/82 |
| 48 | litter | rác | 3/82 |
| 49 | visibility | tầm nhìn xa | 3/82 |
| 50 | disposal | sự xử lý, vứt bỏ | 3/82 |
| 51 | harness | khai thác, tận dụng | 3/82 |
| 52 | ozone | tầng ô-zôn, khí ô-zôn | 3/82 |
| 53 | rubbish | rác | 3/82 |
| 54 | solar | (thuộc) mặt trời | 3/82 |
| 55 | forecast | dự báo, dự đoán | 2/82 |
| 56 | bin | thùng rác | 2/82 |
| 57 | polar | (thuộc) vùng cực | 2/82 |
| 58 | reforestation | sự tái trồng rừng | 1/82 |
| 59 | tidal | (thuộc) thủy triều | 1/82 |
| 60 | haze | sương mù, khói mù | 1/82 |
| 61 | turbine | tua-bin | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Environment
Từ hay sai nhất chính là environment: đừng quên chữ n đứng trước chữ m. Hãy học theo họ từ: pollute, pollution, pollutant.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
