ielts duck Chơi ngay

Từ vựng IELTS chủ đề Arts & Culture (Nghệ thuật và văn hóa)

Bảo tàng, triển lãm, lễ hội, lịch sử một công trình hay một nghề thủ công: chủ đề này hay xuất hiện ở Part 2 (giới thiệu địa điểm tham quan) và Part 4 (bài giảng về lịch sử, khảo cổ, nghệ thuật).

Luyện nghe chép chính tả 97 từ này

Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.

97 từ vựng Arts & Culture hay gặp trong IELTS Listening

Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là stage (31/82 đề), tiếp theo là history và art.

#Từ vựngNghĩa tiếng ViệtSố đề
1stagesân khấu, giai đoạn31/82
2historylịch sử29/82
3artnghệ thuật23/82
4museumviện bảo tàng22/82
5paintinghội họa, bức tranh18/82
6ancientcổ đại18/82
7traditionaltruyền thống18/82
8exhibitiontriển lãm17/82
9collectionbộ sưu tập, đồ sưu tầm16/82
10audiencekhán giả15/82
11fashionthời trang15/82
12writernhà văn, tác giả (chuyên nghiệp)15/82
13performbiểu diễn, trình diễn14/82
14festivallễ hội13/82
15theatrenhà hát, rạp hát13/82
16castlelâu đài13/82
17drawingbức vẽ, tranh phác họa13/82
18patternhoa văn, họa tiết13/82
19noveltiểu thuyết11/82
20photographảnh, bức ảnh11/82
21creativesáng tạo, có tính sáng tạo11/82
22recordingbản ghi âm11/82
23instrumentdụng cụ, nhạc cụ10/82
24actornam diễn viên9/82
25kingnhà vua9/82
26sculptuređiêu khắc, tác phẩm điêu khắc9/82
27galleryphòng trưng bày tranh8/82
28historical(thuộc) lịch sử8/82
29artistnghệ sĩ, họa sĩ7/82
30authortác giả7/82
31craftnghề thủ công, tay nghề7/82
32dramakịch, kịch nghệ7/82
33contemporaryđương đại, hiện đại7/82
34magazinetạp chí7/82
35musiciannhạc sĩ, nhạc công6/82
36romanngười La Mã6/82
37publishxuất bản, phát hành (sách, tạp chí...)6/82
38musical(thuộc) âm nhạc6/82
39studiostudio, xưởng làm việc6/82
40costumetrang phục biểu diễn6/82
41documentaryphim tài liệu6/82
42performerngười biểu diễn5/82
43creativitysự sáng tạo, óc sáng tạo5/82
44greekngười Hy Lạp5/82
45exhibitthể hiện, bộc lộ5/82
46orchestradàn nhạc giao hưởng5/82
47dramatic(thuộc) kịch, kịch tính5/82
48singerca sĩ5/82
49magic(thuộc) ảo thuật, kỳ diệu5/82
50pop(nhạc) pop, phổ biến5/82
51readerngười đọc, độc giả4/82
52carvingsự chạm khắc, tác phẩm điêu khắc4/82
53settlerngười định cư4/82
54balletmúa ba lê4/82
55plotcốt truyện4/82
56traditiontruyền thống, tập quán4/82
57civilisationnền văn minh4/82
58cultural(thuộc) văn hóa4/82
59drumcái trống4/82
60empiređế chế, đế quốc4/82
61palacecung điện4/82
62potteryđồ gốm3/82
63clayđất sét3/82
64guitarđàn ghi-ta3/82
65flutesáo, ống sáo3/82
66princehoàng tử3/82
67archaeologykhảo cổ học3/82
68philosophernhà triết học3/82
69prehistoric(thuộc) thời tiền sử3/82
70artworktác phẩm nghệ thuật3/82
71ceramicđồ gốm sứ3/82
72ceremonynghi lễ, buổi lễ3/82
73comedyphim hài, hài kịch3/82
74editionấn bản, lần xuất bản3/82
75heritagedi sản, truyền thống3/82
76nineteenth-century(thuộc) thế kỷ 193/82
77pianistnghệ sĩ dương cầm3/82
78rehearsalbuổi tập dượt, diễn tập3/82
79spotlightđèn sân khấu, đèn rọi3/82
80symphonybản giao hưởng3/82
81pianođàn piano, dương cầm2/82
82playwrightnhà viết kịch2/82
83puppetcon rối2/82
84carnivallễ hội hóa trang, carnival2/82
85genrethể loại2/82
86jazznhạc jazz2/82
87restorationsự phục hồi, trùng tu (tác phẩm nghệ thuật, công trình)2/82
88violinistnghệ sĩ vĩ cầm2/82
89labyrinthmê cung1/82
90origaminghệ thuật gấp giấy origami1/82
91composernhà soạn nhạc1/82
92aboriginethổ dân1/82
93godthần, Chúa1/82
94engravingsự chạm khắc, bản khắc1/82
95chordhợp âm1/82
96comichài hước, buồn cười1/82
97pyramidkim tự tháp1/82

Lưu ý chính tả chủ đề Arts & Culture

Chú ý cách viết Anh-Anh: theatre, colour. Các từ như exhibition, sculpture, architecture dài và nhiều phụ âm, nên luyện gõ đến khi tay tự nhớ.

Cách học nhóm từ này

  1. Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
  2. Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
  3. Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.

Bắt đầu chép chính tả

Từ vựng IELTS theo chủ đề khác