Từ vựng IELTS chủ đề Sports & Leisure (Thể thao và giải trí)
Đăng ký câu lạc bộ, phòng gym, lớp học ngoại khóa, lễ hội địa phương: chủ đề này là "khách quen" của Part 1 và Part 2. Đáp án thường là tên môn thể thao, hoạt động hoặc trang thiết bị.
Luyện nghe chép chính tả 67 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
67 từ vựng Sports & Leisure hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là club (31/82 đề), tiếp theo là sport và music.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | club | câu lạc bộ | 31/82 |
| 2 | sport | (một môn) thể thao | 27/82 |
| 3 | music | âm nhạc | 26/82 |
| 4 | event | sự kiện | 26/82 |
| 5 | fun | niềm vui, sự thú vị | 26/82 |
| 6 | relax | nghỉ ngơi, (làm) thư giãn | 22/82 |
| 7 | swim | bơi | 21/82 |
| 8 | film | bộ phim, quay phim | 20/82 |
| 9 | competition | sự cạnh tranh, cuộc thi | 19/82 |
| 10 | pool | bể bơi | 19/82 |
| 11 | game | trò chơi, trận đấu | 18/82 |
| 12 | dance | nhảy, múa | 16/82 |
| 13 | cinema | rạp chiếu phim | 15/82 |
| 14 | outdoor | ngoài trời, lộ thiên | 15/82 |
| 15 | win | thắng, giành chiến thắng (trong trận chiến, cuộc thi, trò chơi...) | 14/82 |
| 16 | match | trận đấu, cuộc thi đấu | 13/82 |
| 17 | tennis | quần vợt | 12/82 |
| 18 | concert | buổi hòa nhạc | 11/82 |
| 19 | climb | leo, trèo | 11/82 |
| 20 | hit | đánh, thứ ăn khách | 11/82 |
| 21 | party | bữa tiệc, buổi liên hoan | 11/82 |
| 22 | band | ban nhạc | 10/82 |
| 23 | player | tuyển thủ, người chơi | 10/82 |
| 24 | football | bóng đá | 10/82 |
| 25 | membership | tư cách hội viên | 9/82 |
| 26 | playground | sân chơi, sân trường | 9/82 |
| 27 | trainer | giáo viên, người huấn luyện thú, huấn luyện viên | 9/82 |
| 28 | entertainment | sự giải trí, chương trình giải trí | 8/82 |
| 29 | song | bài hát | 7/82 |
| 30 | race | cuộc chạy đua, cuộc đua tốc độ | 7/82 |
| 31 | ball | quả bóng, vật hình cầu | 7/82 |
| 32 | hobby | sở thích | 7/82 |
| 33 | bar | quán bar | 7/82 |
| 34 | leisure | sự thư giãn, thời gian rảnh | 7/82 |
| 35 | gym | phòng tập thể dục, phòng gym | 6/82 |
| 36 | entertain | giải trí, làm vui | 6/82 |
| 37 | instructor | huấn luyện viên | 5/82 |
| 38 | sail | cánh buồm, đi thuyền | 5/82 |
| 39 | recreation | sự giải trí, tiêu khiển | 5/82 |
| 40 | stadium | sân vận động | 5/82 |
| 41 | sing | hát, biểu diễn | 5/82 |
| 42 | amateur | nghiệp dư | 5/82 |
| 43 | bet | cá cược, đánh cược | 5/82 |
| 44 | movie | bộ phim | 5/82 |
| 45 | helmet | mũ bảo hiểm | 4/82 |
| 46 | picnic | buổi dã ngoại | 4/82 |
| 47 | fan | người hâm mộ, fan, cái quạt | 4/82 |
| 48 | badminton | cầu lông | 4/82 |
| 49 | yoga | yoga | 4/82 |
| 50 | maze | mê cung | 3/82 |
| 51 | athlete | vận động viên | 3/82 |
| 52 | pitch | (Anh) sân bóng, sân thi đấu | 3/82 |
| 53 | hockey | khúc côn cầu | 3/82 |
| 54 | recreational | (thuộc) giải trí, thư giãn | 3/82 |
| 55 | balloon | bóng bay, khí cầu | 3/82 |
| 56 | golf | môn golf | 3/82 |
| 57 | swimmer | người bơi | 3/82 |
| 58 | zoo | sở thú | 3/82 |
| 59 | knit | đan, dệt kim | 2/82 |
| 60 | runner | người chạy bộ, vận động viên chạy | 2/82 |
| 61 | ski | ván trượt tuyết | 2/82 |
| 62 | cricket | con dế, môn cricket | 2/82 |
| 63 | skate | giày trượt băng | 2/82 |
| 64 | marathon | cuộc chạy marathon | 2/82 |
| 65 | quiz | câu đố, cuộc thi đố vui | 2/82 |
| 66 | circus | đoàn xiếc, diễn viên xiếc | 1/82 |
| 67 | workout | buổi tập luyện | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Sports & Leisure
Các từ đuôi -ing cần gấp đôi phụ âm đúng chỗ: swimming, jogging, nhưng cycling và climbing thì không. Equipment là danh từ không đếm được, không thêm s.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
