ielts duck Chơi ngay

Từ vựng IELTS chủ đề Society (Xã hội)

Gia đình, cộng đồng, tình nguyện, chính quyền địa phương, luật pháp: nhóm từ Society có mặt trong các bài nói về dự án cộng đồng (Part 2) và nghiên cứu xã hội (Part 3, Part 4). Đây cũng là vốn từ rất hữu ích cho Writing Task 2.

Luyện nghe chép chính tả 101 từ này

Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.

101 từ vựng Society hay gặp trong IELTS Listening

Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là family (46/82 đề), tiếp theo là community và population.

#Từ vựngNghĩa tiếng ViệtSố đề
1familynhà, gia đình46/82
2communitycộng đồng32/82
3populationdân số (của khu vực, quốc gia...)24/82
4parentcha mẹ22/82
5childtrẻ em22/82
6governmentchính phủ, nội các22/82
7councilhội đồng18/82
8kidđứa trẻ17/82
9volunteertình nguyện viên16/82
10adultngười lớn16/82
11mothermẹ14/82
12fundquỹ14/82
13economicthuộc kinh tế13/82
14crowdđám đông13/82
15residentcư dân12/82
16contributequyên góp, đóng góp12/82
17elderlycao tuổi, lớn tuổi12/82
18policychính sách, phương châm12/82
19birthsự ra đời, sinh12/82
20societyxã hội (tập hợp những người sống cùng nhau thành cộng đồng)12/82
21relationmối quan hệ12/82
22economynền kinh tế11/82
23poornghèo11/82
24babyem bé, trẻ sơ sinh10/82
25daughtercon gái10/82
26boycậu bé, con trai10/82
27wifevợ, phụ nữ đã kết hôn9/82
28charitytừ thiện8/82
29courttòa án, phiên tòa8/82
30regulationquy chế, quy định8/82
31political(thuộc) chính trị8/82
32campaignchiến dịch, phong trào (có kế hoạch)7/82
33associationhiệp hội7/82
34soncon trai7/82
35lawluật pháp, (hệ thống) pháp luật7/82
36securitybiện pháp bảo vệ, công tác an ninh7/82
37legalhợp pháp7/82
38policecảnh sát7/82
39authorityquyền lực, uy quyền7/82
40generationthế hệ7/82
41fatherbố, cha6/82
42husbandchồng6/82
43awarenessnhận thức, ý thức6/82
44girlcô gái, bé gái6/82
45sponsornhà tài trợ, tài trợ6/82
46aidsự giúp đỡ, viện trợ6/82
47grandparentông bà6/82
48relativehọ hàng, người thân6/82
49sisterchị gái, em gái6/82
50teenagerthiếu niên (13-19 tuổi)6/82
51conflictxung đột, tranh chấp5/82
52brotheranh trai, em trai5/82
53warchiến tranh, tình trạng chiến tranh5/82
54voluntarytình nguyện, tự nguyện5/82
55donatequyên góp, tặng5/82
56mummẹ (thân mật)5/82
57politicschính trị5/82
58povertysự nghèo đói5/82
59bancấm, lệnh cấm5/82
60investigationsự điều tra, thẩm tra5/82
61trialphiên tòa, sự xét xử5/82
62wealthygiàu có5/82
63cousinanh chị em họ4/82
64auntcô, dì, thím, bác gái, mợ4/82
65childcareviệc trông trẻ, chăm sóc trẻ em4/82
66youththanh niên, giới trẻ4/82
67grandfatherông nội4/82
68organizationtổ chức, cơ quan4/82
69theftvụ trộm, sự trộm cắp4/82
70ethical(thuộc) đạo đức4/82
71gendergiới tính4/82
72marrykết hôn, cưới4/82
73identitydanh tính, bản sắc4/82
74royal(thuộc) hoàng gia4/82
75committeeủy ban3/82
76councillorủy viên hội đồng, nghị viên thành phố3/82
77countyhạt (Anh, Ireland), quận (Mỹ)3/82
78institutioncơ quan, tổ chức3/82
79ministerbộ trưởng3/82
80crisiscuộc khủng hoảng3/82
81illegalbất hợp pháp3/82
82rescuegiải cứu, cứu hộ3/82
83sociologyxã hội học3/82
84violencebạo lực3/82
85armyquân đội3/82
86censuscuộc điều tra dân số3/82
87dadbố3/82
88democraticdân chủ3/82
89guardlính gác, bảo vệ3/82
90politicianchính trị gia3/82
91rulerngười cai trị, người quản lý3/82
92socialisegiao lưu, giao tiếp xã hội3/82
93strangerngười lạ3/82
94lonelinesssự cô đơn, sự cô độc2/82
95twin(một trong cặp) song sinh2/82
96parliamentquốc hội, nghị viện2/82
97siblinganh chị em ruột1/82
98treatyhiệp ước (giữa các quốc gia)1/82
99ethnographic(thuộc) dân tộc học1/82
100mayorthị trưởng1/82
101stealăn trộm, đánh cắp1/82

Lưu ý chính tả chủ đề Society

Từ dễ sai: government (có chữ n), community (hai chữ m), neighbour (cách viết Anh-Anh). Volunteer vừa là danh từ vừa là động từ.

Cách học nhóm từ này

  1. Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
  2. Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
  3. Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.

Bắt đầu chép chính tả

Từ vựng IELTS theo chủ đề khác