ielts duck Chơi ngay

Từ vựng IELTS chủ đề Places & Maps (Địa điểm và bản đồ)

Dạng bài Map Labelling ở Part 2 yêu cầu bạn nghe mô tả đường đi rồi xác định vị trí trên bản đồ. Muốn làm được, bạn phải thuộc tên các công trình, khu vực trong thành phố và các từ chỉ vị trí, phương hướng.

Luyện nghe chép chính tả 62 từ này

Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.

62 từ vựng Places & Maps hay gặp trong IELTS Listening

Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là park (50/82 đề), tiếp theo là centre và building.

#Từ vựngNghĩa tiếng ViệtSố đề
1parkcông viên, đỗ xe50/82
2centre(vị trí địa lý) chính giữa, trung tâm49/82
3buildingtòa nhà, công trình47/82
4citythành phố45/82
5facilitycơ sở vật chất, tiện nghi38/82
6streetđường phố34/82
7mapbản đồ33/82
8librarythư viện32/82
9northphía bắc32/82
10groundsân, mặt đất27/82
11southphía nam26/82
12locationvị trí địa lý26/82
13hallđại sảnh, sảnh23/82
14entrancelối vào23/82
15eastphía đông20/82
16cornergóc18/82
17villagengôi làng17/82
18directionphương hướng, hướng15/82
19bridgecây cầu14/82
20pathđường mòn, lối nhỏ13/82
21blockkhu phố, dãy nhà13/82
22locatexác định vị trí, dò tìm13/82
23constructxây dựng, xây13/82
24countrysidevùng quê, nông thôn12/82
25ruralthuộc nông thôn12/82
26squarevuông, hình vuông12/82
27nearbygần đó, lân cận11/82
28receptiontiệc chiêu đãi, quầy lễ tân10/82
29spotđịa điểm10/82
30towertháp9/82
31venueđịa điểm (sự kiện), nơi tổ chức9/82
32urbanthuộc thành phố, đô thị8/82
33corridorhành lang, lối đi (trong tòa nhà hoặc tàu hỏa)8/82
34gatecổng8/82
35constructionsự xây dựng8/82
36postcode(Anh) mã bưu chính8/82
37suburbvùng ngoại ô8/82
38coastalven biển6/82
39warehousenhà kho6/82
40liftthang máy6/82
41fencehàng rào5/82
42districtquận, khu vực5/82
43cloakroomphòng gửi áo khoác, phòng gửi đồ5/82
44pavementvỉa hè, mặt đường5/82
45foyertiền sảnh4/82
46situateđặt ở vị trí, tọa lạc4/82
47footpathđường mòn, lối đi bộ4/82
48left-handbên tay trái4/82
49toiletnhà vệ sinh4/82
50auditoriumkhán phòng, hội trường3/82
51courtyardsân trong3/82
52centertrung tâm, điểm giữa3/82
53loungephòng chờ, sảnh3/82
54riversidebờ sông3/82
55bookshophiệu sách3/82
56canalkênh đào, kênh tưới tiêu3/82
57redevelopmentsự tái phát triển, tái thiết3/82
58exitlối ra, cửa thoát hiểm3/82
59hotspotđiểm nóng2/82
60breakwaterđê chắn sóng1/82
61mainlandđất liền, đại lục1/82
62walkwaylối đi, hành lang1/82

Lưu ý chính tả chủ đề Places & Maps

Hãy nắm chắc các cụm chỉ vị trí như opposite, next to, on the corner. Tên công trình hay viết sai: library, theatre và centre (cách viết Anh-Anh).

Cách học nhóm từ này

  1. Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
  2. Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
  3. Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.

Bắt đầu chép chính tả

Từ vựng IELTS theo chủ đề khác