Từ vựng IELTS chủ đề Science & Research (Khoa học và nghiên cứu)
Thí nghiệm, khảo sát, dữ liệu, kết quả: đây là vốn từ nền của Part 3 (sinh viên thiết kế nghiên cứu) và Part 4 (bài giảng học thuật). Nắm được nhóm từ này, bạn sẽ theo kịp mạch bài nói kể cả khi đề tài cụ thể rất lạ.
Luyện nghe chép chính tả 82 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
82 từ vựng Science & Research hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là research (50/82 đề), tiếp theo là finding và science.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | research | nghiên cứu, nghiên cứu khoa học | 50/82 |
| 2 | finding | phát hiện | 37/82 |
| 3 | science | khoa học | 27/82 |
| 4 | data | dữ liệu, tài liệu | 21/82 |
| 5 | scientist | nhà khoa học | 20/82 |
| 6 | experiment | thí nghiệm | 19/82 |
| 7 | researcher | nhà nghiên cứu | 18/82 |
| 8 | scale | quy mô, tỷ lệ, cái cân | 18/82 |
| 9 | survey | cuộc khảo sát, điều tra | 17/82 |
| 10 | force | lực, sức mạnh, ép buộc | 15/82 |
| 11 | theory | lý thuyết | 12/82 |
| 12 | observe | nhận thấy, quan sát thấy | 12/82 |
| 13 | analyse | phân tích, xem xét kỹ | 11/82 |
| 14 | metal | kim loại | 11/82 |
| 15 | investigate | điều tra (việc gì) | 11/82 |
| 16 | chemical | hóa học, liên quan đến hóa học | 11/82 |
| 17 | participant | người tham gia | 10/82 |
| 18 | sample | mẫu, mẫu vật | 10/82 |
| 19 | reflect | phản xạ (ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh) | 10/82 |
| 20 | star | ngôi sao, định tinh | 10/82 |
| 21 | questionnaire | bảng câu hỏi | 9/82 |
| 22 | layer | lớp, tầng | 9/82 |
| 23 | psychology | tâm lý học | 8/82 |
| 24 | analysis | sự phân tích | 8/82 |
| 25 | mixture | hỗn hợp | 8/82 |
| 26 | heat | nhiệt năng, nhiệt lượng | 7/82 |
| 27 | demonstrate | chứng minh | 7/82 |
| 28 | examine | kiểm tra, điều tra | 7/82 |
| 29 | iron | sắt | 7/82 |
| 30 | gold | vàng (kim loại) | 6/82 |
| 31 | biologist | nhà sinh vật học | 6/82 |
| 32 | absorb | hấp thụ | 6/82 |
| 33 | discovery | sự khám phá, phát hiện | 6/82 |
| 34 | replicate | lặp lại, sao chép | 6/82 |
| 35 | formation | sự hình thành | 6/82 |
| 36 | volume | thể tích, dung tích | 6/82 |
| 37 | physics | vật lý học | 5/82 |
| 38 | archaeologist | nhà khảo cổ học | 5/82 |
| 39 | geographical | (thuộc) địa lý | 5/82 |
| 40 | lab | phòng thí nghiệm | 5/82 |
| 41 | laboratory | phòng thí nghiệm, tòa nhà thí nghiệm | 5/82 |
| 42 | scientific | (thuộc) khoa học | 5/82 |
| 43 | cell | tế bào | 5/82 |
| 44 | reaction | phản ứng, sự đáp lại | 5/82 |
| 45 | substance | chất, vật chất | 5/82 |
| 46 | acoustic | thuộc âm thanh, thuộc thính giác | 4/82 |
| 47 | liquid | chất lỏng | 4/82 |
| 48 | planet | hành tinh | 4/82 |
| 49 | acid | axit | 4/82 |
| 50 | cognitive | (thuộc) nhận thức | 4/82 |
| 51 | diagram | sơ đồ, biểu đồ | 4/82 |
| 52 | fluid | chất lỏng, chất lưu | 4/82 |
| 53 | phase | pha (điện), giai đoạn | 4/82 |
| 54 | psychologist | nhà tâm lý học | 4/82 |
| 55 | gene | gen | 4/82 |
| 56 | oxygen | ô-xy, khí ô-xy | 4/82 |
| 57 | solid | rắn, đặc | 4/82 |
| 58 | genetic | (thuộc) di truyền, gen | 3/82 |
| 59 | synthetic | tổng hợp, nhân tạo | 3/82 |
| 60 | evolutionary | (thuộc) tiến hóa | 3/82 |
| 61 | geology | địa chất học | 3/82 |
| 62 | invent | phát minh, sáng tạo | 3/82 |
| 63 | microscopic | cực nhỏ, vi mô | 3/82 |
| 64 | respondent | người được khảo sát, người trả lời | 3/82 |
| 65 | statistic | số liệu thống kê | 3/82 |
| 66 | steam | hơi nước | 3/82 |
| 67 | biology | sinh học | 3/82 |
| 68 | calculate | tính toán | 3/82 |
| 69 | ecologist | nhà sinh thái học | 3/82 |
| 70 | observer | người quan sát, nhân chứng | 3/82 |
| 71 | phenomenon | hiện tượng | 3/82 |
| 72 | particle | hạt, hạt nhỏ | 2/82 |
| 73 | decibel | đề-xi-ben | 2/82 |
| 74 | copper | đồng (kim loại) | 2/82 |
| 75 | compute | tính toán, ước tính | 2/82 |
| 76 | fieldwork | công việc thực địa | 2/82 |
| 77 | geographer | nhà địa lý học | 2/82 |
| 78 | mineral | khoáng chất, khoáng sản | 2/82 |
| 79 | hypothesis | giả thuyết | 2/82 |
| 80 | mercury | thủy ngân | 1/82 |
| 81 | aluminium | nhôm | 1/82 |
| 82 | atom | nguyên tử | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Science & Research
Nhiều từ có số nhiều bất quy tắc: analysis thành analyses, hypothesis thành hypotheses, phenomenon thành phenomena. Laboratory hay bị viết thiếu chữ o.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
