Từ vựng IELTS chủ đề Shopping & Money (Mua sắm và tiền bạc)
Giá cả, giảm giá, cách thanh toán, phí thành viên: gần như bài Part 1 nào cũng có vài con số tiền bạc và các từ đi kèm. Nhóm từ này ngắn và quen, nhưng người nói đọc rất nhanh nên bạn cần phản xạ tốt.
Luyện nghe chép chính tả 79 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
79 từ vựng Shopping & Money hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là pay (47/82 đề), tiếp theo là cost và shop.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | pay | trả tiền, thanh toán | 47/82 |
| 2 | cost | chi phí, giá thành | 44/82 |
| 3 | shop | cửa hàng, tiệm | 43/82 |
| 4 | money | tiền | 39/82 |
| 5 | buy | mua, có thể mua | 38/82 |
| 6 | market | chợ, thị trường | 37/82 |
| 7 | price | giá cả | 34/82 |
| 8 | product | sản phẩm | 28/82 |
| 9 | expensive | đắt | 27/82 |
| 10 | charge | phí, tính phí, sạc điện | 27/82 |
| 11 | fee | phí, lệ phí | 23/82 |
| 12 | card | thẻ ngân hàng, chứng minh thư | 23/82 |
| 13 | store | cửa hàng | 22/82 |
| 14 | cheap | rẻ, giá rẻ | 19/82 |
| 15 | bank | ngân hàng | 16/82 |
| 16 | insurance | bảo hiểm | 16/82 |
| 17 | sale | sự bán hàng | 16/82 |
| 18 | supermarket | siêu thị | 15/82 |
| 19 | pound | pao (đơn vị trọng lượng) | 15/82 |
| 20 | account | tài khoản | 14/82 |
| 21 | dress | váy liền | 14/82 |
| 22 | stock | hàng tồn kho, cổ phiếu | 14/82 |
| 23 | budget | ngân sách | 14/82 |
| 24 | due | phải trả, đến hạn | 13/82 |
| 25 | dollar | đô la Mỹ | 12/82 |
| 26 | cloth | vải | 12/82 |
| 27 | valuable | đáng giá, quý giá | 12/82 |
| 28 | shirt | áo sơ mi | 11/82 |
| 29 | credit | tín dụng, uy tín | 11/82 |
| 30 | financial | tài chính | 11/82 |
| 31 | discount | giảm giá | 11/82 |
| 32 | shoe | giày | 10/82 |
| 33 | invest | đầu tư | 10/82 |
| 34 | afford | có đủ tiền mua | 10/82 |
| 35 | cent | xu (đơn vị tiền của đô la, euro...) | 10/82 |
| 36 | coat | áo khoác, áo choàng | 10/82 |
| 37 | guarantee | bảo đảm, cam đoan | 10/82 |
| 38 | consumer | người tiêu dùng | 8/82 |
| 39 | coin | đồng xu, tiền kim loại | 7/82 |
| 40 | finance | tài chính | 7/82 |
| 41 | jacket | áo khoác | 7/82 |
| 42 | fashionable | thời thượng, hợp mốt | 7/82 |
| 43 | payment | sự thanh toán, tiền công | 7/82 |
| 44 | expense | chi phí | 7/82 |
| 45 | cash | tiền mặt | 6/82 |
| 46 | brand | thương hiệu, nhãn hiệu | 6/82 |
| 47 | complaint | lời phàn nàn, khiếu nại | 6/82 |
| 48 | shopper | người mua sắm | 6/82 |
| 49 | gift | món quà, quà tặng | 6/82 |
| 50 | leather | da thuộc | 6/82 |
| 51 | hat | mũ | 5/82 |
| 52 | fabric | vải, hàng dệt | 5/82 |
| 53 | china | đồ sứ | 5/82 |
| 54 | bill | hóa đơn | 5/82 |
| 55 | cheque | séc, chi phiếu | 5/82 |
| 56 | deliver | giao, vận chuyển | 5/82 |
| 57 | capital | vốn, thủ đô | 5/82 |
| 58 | delivery | sự giao hàng, chuyển phát | 5/82 |
| 59 | sum | số tiền, khoản tiền | 5/82 |
| 60 | euro | đồng euro | 4/82 |
| 61 | counter | quầy | 4/82 |
| 62 | toy | đồ chơi | 4/82 |
| 63 | garment | quần áo, y phục | 4/82 |
| 64 | insure | mua bảo hiểm cho | 4/82 |
| 65 | owe | nợ (tiền) | 4/82 |
| 66 | boot | ủng, giày bốt | 4/82 |
| 67 | glove | găng tay | 4/82 |
| 68 | jewellery | trang sức, đồ trang sức | 4/82 |
| 69 | waterproof | chống thấm nước | 4/82 |
| 70 | footwear | giày dép | 3/82 |
| 71 | cotton | bông, vải bông | 3/82 |
| 72 | tax | thuế | 3/82 |
| 73 | investment | sự đầu tư | 3/82 |
| 74 | purchase | mua, mua sắm | 3/82 |
| 75 | skirt | váy | 3/82 |
| 76 | stall | quầy hàng, sạp, quầy thông tin | 3/82 |
| 77 | promotion | hoạt động khuyến mãi | 2/82 |
| 78 | wallet | ví | 2/82 |
| 79 | silk | lụa, chỉ tơ | 2/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Shopping & Money
Các từ dễ sai: receipt (có chữ p câm), cheque (cách viết Anh-Anh của check), bargain. Khi điền số tiền, nhớ đọc kỹ đề xem có cần ghi đơn vị hay không.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
