Từ vựng IELTS chủ đề Health (Sức khỏe)
Đăng ký khám ở phòng khám, tư vấn tập gym, bài giảng về giấc ngủ hay dinh dưỡng: chủ đề Health trải từ Part 1 đến Part 4. Từ vựng gồm tên bộ phận cơ thể, triệu chứng, cách điều trị và thói quen sống lành mạnh.
Luyện nghe chép chính tả 80 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
80 từ vựng Health hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là health (27/82 đề), tiếp theo là body và physical.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | health | sức khỏe | 27/82 |
| 2 | body | cơ thể, thân thể | 23/82 |
| 3 | physical | thể chất, thuộc cơ thể | 21/82 |
| 4 | healthy | khỏe mạnh | 21/82 |
| 5 | exercise | vận động, tập thể dục | 20/82 |
| 6 | diet | chế độ ăn uống | 18/82 |
| 7 | stress | căng thẳng, áp lực | 17/82 |
| 8 | hospital | bệnh viện | 16/82 |
| 9 | medical | y tế, thuộc y học | 16/82 |
| 10 | doctor | bác sĩ | 15/82 |
| 11 | disease | bệnh tật | 15/82 |
| 12 | fitness | sức khỏe, sự cân đối | 14/82 |
| 13 | eye | mắt | 14/82 |
| 14 | leg | chân | 11/82 |
| 15 | sight | tầm nhìn, thị lực | 10/82 |
| 16 | weight | trọng lượng, cân nặng | 9/82 |
| 17 | skin | da | 9/82 |
| 18 | treatment | sự điều trị | 9/82 |
| 19 | accident | tai nạn | 9/82 |
| 20 | heart | tim, trái tim | 9/82 |
| 21 | hurt | làm bị thương, làm đau | 9/82 |
| 22 | patient | bệnh nhân | 8/82 |
| 23 | hair | lông, (nhất là) tóc | 8/82 |
| 24 | weigh | cân, nặng | 8/82 |
| 25 | allergy | dị ứng | 8/82 |
| 26 | sleep | ngủ | 7/82 |
| 27 | disable | làm mất khả năng, làm tàn tật | 7/82 |
| 28 | bone | xương | 7/82 |
| 29 | brain | não, bộ não | 7/82 |
| 30 | emergency | tình huống khẩn cấp, sự cố bất ngờ | 7/82 |
| 31 | breathe | thở, hít thở | 7/82 |
| 32 | ill | ốm, bị bệnh | 7/82 |
| 33 | smoke | khói, hút thuốc | 7/82 |
| 34 | stressful | căng thẳng | 7/82 |
| 35 | pain | đau, nỗi đau | 6/82 |
| 36 | medication | thuốc, dược phẩm, việc điều trị bằng thuốc | 6/82 |
| 37 | recovery | sự hồi phục | 6/82 |
| 38 | injury | vết thương, chấn thương | 6/82 |
| 39 | lifestyle | lối sống | 6/82 |
| 40 | medicine | thuốc | 6/82 |
| 41 | skeleton | bộ xương | 5/82 |
| 42 | nurse | y tá | 5/82 |
| 43 | mental | (thuộc) tinh thần, tâm lý | 5/82 |
| 44 | nutrition | dinh dưỡng | 5/82 |
| 45 | therapy | liệu pháp, vật lý trị liệu | 5/82 |
| 46 | anxiety | sự lo âu, lo lắng | 5/82 |
| 47 | dentist | nha sĩ | 5/82 |
| 48 | palm | lòng bàn tay | 5/82 |
| 49 | clinic | phòng khám | 4/82 |
| 50 | heel | gót chân | 4/82 |
| 51 | finger | ngón tay | 4/82 |
| 52 | obesity | bệnh béo phì | 4/82 |
| 53 | injure | làm bị thương | 4/82 |
| 54 | wheelchair | xe lăn | 4/82 |
| 55 | asthma | bệnh hen suyễn | 4/82 |
| 56 | blood | máu | 4/82 |
| 57 | neck | cổ | 4/82 |
| 58 | physically | về mặt thể chất | 4/82 |
| 59 | physician | bác sĩ | 4/82 |
| 60 | vitamin | vitamin | 3/82 |
| 61 | surgery | phẫu thuật | 3/82 |
| 62 | arm | cánh tay | 3/82 |
| 63 | impair | làm suy giảm, làm tổn hại | 3/82 |
| 64 | blind | mù | 3/82 |
| 65 | depression | sự trầm cảm, chán nản | 3/82 |
| 66 | recover | hồi phục (sức khỏe, tinh thần, thể lực) | 3/82 |
| 67 | relaxation | sự thư giãn | 3/82 |
| 68 | tablet | viên thuốc | 3/82 |
| 69 | well-being | hạnh phúc, sức khỏe tốt | 3/82 |
| 70 | dose | liều (thuốc) | 3/82 |
| 71 | prevention | sự phòng ngừa | 2/82 |
| 72 | vet | bác sĩ thú y | 2/82 |
| 73 | surgical | (thuộc) phẫu thuật | 2/82 |
| 74 | spine | cột sống | 2/82 |
| 75 | antibiotic | thuốc kháng sinh | 2/82 |
| 76 | massage | mát-xa, xoa bóp | 2/82 |
| 77 | strain | sự căng thẳng, áp lực | 2/82 |
| 78 | foot | bàn chân | 2/82 |
| 79 | sleepy | buồn ngủ | 1/82 |
| 80 | tooth | răng | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Health
Nhiều từ có chữ câm hoặc cách viết khó đoán từ cách đọc: muscle, stomach, ache, exercise. Nghe rồi gõ lại nhiều lần là cách nhớ nhanh nhất.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
