ielts duck Chơi ngay

Từ vựng IELTS chủ đề Technology (Công nghệ)

Máy tính, internet, thiết bị và phần mềm xuất hiện khi sinh viên bàn về công cụ làm bài (Part 3) hoặc trong bài giảng về phát minh, đổi mới (Part 4). Nhiều từ đã quen mặt với người Việt, nhưng viết đúng chính tả lại là chuyện khác.

Luyện nghe chép chính tả 59 từ này

Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.

59 từ vựng Technology hay gặp trong IELTS Listening

Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là phone (40/82 đề), tiếp theo là computer và technology.

#Từ vựngNghĩa tiếng ViệtSố đề
1phoneđiện thoại, hệ thống điện thoại40/82
2computermáy tính31/82
3technologycông nghệ29/82
4videovideo, băng hình18/82
5online(sản phẩm, dịch vụ, thông tin) trực tuyến, trên mạng18/82
6machinemáy móc18/82
7websitetrang web17/82
8newstin tức, tình hình mới17/82
9internetmạng internet15/82
10newspaperbáo, tờ báo14/82
11emailthư điện tử14/82
12connectkết nối13/82
13printin12/82
14screenmàn hình12/82
15telephoneđiện thoại11/82
16programchương trình (máy tính) (=programme)10/82
17cameramáy ảnh10/82
18monitormàn hình, thiết bị giám sát10/82
19pressgiới báo chí, báo chí (the press)9/82
20technicalthuộc kỹ thuật9/82
21electronicđiện tử9/82
22componentthành phần, bộ phận, linh kiện9/82
23installlắp đặt, cài đặt8/82
24storagesự lưu trữ, kho chứa8/82
25innovationsự đổi mới, sáng kiến8/82
26versionphiên bản, mẫu7/82
27databasecơ sở dữ liệu7/82
28codemã, mật mã7/82
29networkmạng lưới, hệ thống mạng7/82
30searchtìm kiếm, lục soát7/82
31satellitevệ tinh6/82
32devicethiết bị, dụng cụ6/82
33laptopmáy tính xách tay, laptop6/82
34mobiledi động, lưu động6/82
35radiođài, radio6/82
36updatecập nhật6/82
37upgradenâng cấp6/82
38digitalkỹ thuật số, số5/82
39channelkênh, eo biển5/82
40podcastpodcast5/82
41mousecon chuột5/82
42sensorcảm biến5/82
43followerngười theo dõi, người đi theo4/82
44switchcông tắc4/82
45televisiontruyền hình, ti vi4/82
46scanxem kỹ, quét4/82
47softwarephần mềm4/82
48surflướt sóng, lướt mạng3/82
49inventionphát minh, vật phát minh3/82
50buttonnút, cúc áo3/82
51keyboardbàn phím3/82
52signaltín hiệu, báo hiệu3/82
53projectormáy chiếu3/82
54nanotechnologycông nghệ nano2/82
55userngười dùng2/82
56installationsự lắp đặt, cài đặt2/82
57encodemã hóa1/82
58retrievalsự truy xuất, tra cứu1/82
59diskđĩa (máy tính)1/82

Lưu ý chính tả chủ đề Technology

Website, online, software đều viết liền. Technology, technique, technical cùng gốc nhưng khác đuôi, rất dễ nhầm khi nghe nhanh.

Cách học nhóm từ này

  1. Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
  2. Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
  3. Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.

Bắt đầu chép chính tả

Từ vựng IELTS theo chủ đề khác