ielts duck Chơi ngay

Từ vựng IELTS chủ đề Food (Ăn uống)

Đặt bàn nhà hàng, đặt tiệc, khóa học nấu ăn hay bài nói về nông sản: từ vựng Food chủ yếu là danh từ cụ thể (tên thực phẩm, món ăn, dụng cụ bếp) và rất hay là đáp án dạng điền một từ.

Luyện nghe chép chính tả 90 từ này

Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.

90 từ vựng Food hay gặp trong IELTS Listening

Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là food (50/82 đề), tiếp theo là eat và restaurant.

#Từ vựngNghĩa tiếng ViệtSố đề
1foodthức ăn50/82
2eatăn, ăn cơm35/82
3restaurantnhà hàng26/82
4lunchbữa trưa22/82
5coffeecà phê21/82
6cooknấu ăn, đầu bếp21/82
7drinkđồ uống20/82
8dinnerbữa ăn chính20/82
9meatthịt17/82
10sugarđường15/82
11mealbữa ăn14/82
12vegetablerau12/82
13dishmón ăn12/82
14freshtươi, tươi mới12/82
15snackđồ ăn nhanh, đồ ăn vặt12/82
16cupcái cốc, tách10/82
17catercung cấp dịch vụ ăn uống, đặt tiệc10/82
18fatchất béo9/82
19fruittrái cây9/82
20breakfastbữa sáng9/82
21eggtrứng (của loài chim)9/82
22saltmuối9/82
23refreshmentđồ ăn nhẹ, đồ giải khát (refreshments)9/82
24bottlecái chai8/82
25cakebánh8/82
26cheesephô mai8/82
27vegetarianngười ăn chay8/82
28milksữa, vắt sữa7/82
29menuthực đơn7/82
30breadbánh mì7/82
31pizzabánh pizza7/82
32chocolatesô-cô-la7/82
33ingredientthành phần, nguyên liệu7/82
34teatrà, chè7/82
35chickencon gà, thịt gà6/82
36canteencăng tin, nhà ăn6/82
37sandwichbánh sandwich, bánh mì kẹp6/82
38nutrientchất dinh dưỡng6/82
39saladmón salad6/82
40honeymật ong5/82
41chefđầu bếp, bếp trưởng5/82
42chopchặt, băm5/82
43organichữu cơ5/82
44platecái đĩa, tấm bản5/82
45proteinchất đạm, protein5/82
46sweetngọt, có đường5/82
47caloriecalo4/82
48veganngười ăn chay thuần4/82
49cookerynấu ăn, nghệ thuật nấu nướng4/82
50currycà ri4/82
51flavourhương vị4/82
52cerealngũ cốc4/82
53juicenước ép4/82
54nutritional(thuộc) dinh dưỡng4/82
55pourđổ, rót4/82
56recipecông thức nấu ăn, đơn thuốc4/82
57barbecuetiệc nướng, đồ nướng BBQ4/82
58butterbơ4/82
59cafequán cà phê4/82
60hungryđói4/82
61seafoodhải sản4/82
62nuthạt (quả hạch)3/82
63fryrán, chiên3/82
64ovenlò nướng3/82
65applequả táo3/82
66bakenướng (lò)3/82
67bakerthợ làm bánh3/82
68buffettiệc buffet, tiệc tự chọn3/82
69grainngũ cốc, hạt3/82
70herbthảo dược, rau thơm3/82
71panchảo, khay nướng3/82
72flourbột mì3/82
73shellfishđộng vật có vỏ (sò, tôm, cua)3/82
74waiterngười phục vụ, bồi bàn3/82
75mushroomnấm2/82
76beefthịt bò2/82
77boil(làm) sôi, đun sôi2/82
78biscuitbánh quy2/82
79orangequả cam, cam quýt2/82
80perishable(thực phẩm) dễ hỏng2/82
81syrupxi-rô1/82
82bananaquả chuối1/82
83avocadoquả bơ1/82
84lunchboxhộp cơm trưa1/82
85refrigerationsự làm lạnh, ướp lạnh1/82
86cokeCoca-Cola, nước ngọt có ga1/82
87eaterngười ăn1/82
88lidnắp, vung1/82
89pearquả lê, cây lê1/82
90refrigeratelàm lạnh, ướp lạnh1/82

Lưu ý chính tả chủ đề Food

Chú ý số nhiều thêm es: tomatoes, potatoes. Dessert (món tráng miệng) có hai chữ s, khác với desert (sa mạc). Restaurant và vegetarian cũng hay bị viết sai.

Cách học nhóm từ này

  1. Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
  2. Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
  3. Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.

Bắt đầu chép chính tả

Từ vựng IELTS theo chủ đề khác