Từ vựng IELTS chủ đề Nature & Animals (Thiên nhiên và động vật)
Part 4 của IELTS Listening rất chuộng các bài giảng về một loài động vật, thực vật hoặc một hệ sinh thái: tập tính, môi trường sống, lý do suy giảm số lượng. Vì vậy đây là nhóm có nhiều từ nhất trong danh sách của IELTS Duck. Phần lớn là danh từ cụ thể và thường chính là đáp án.
Luyện nghe chép chính tả 166 từ này
Nghe phát âm rồi gõ lại từng từ, từ gõ sai tự vào Sổ từ sai để ôn. Miễn phí, không cần đăng ký. Cần máy tính có bàn phím.
166 từ vựng Nature & Animals hay gặp trong IELTS Listening
Danh sách được lọc từ gần 3000 từ hay gặp nhất trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS 1–21 và sắp xếp theo độ phổ biến. Cột "Số đề" cho biết từ đó xuất hiện trong bao nhiêu trên tổng số 82 đề nghe: số càng lớn, khả năng gặp lại trong phòng thi càng cao. Đứng đầu chủ đề này là animal (36/82 đề), tiếp theo là plant và garden.
| # | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số đề |
|---|---|---|---|
| 1 | animal | động vật | 36/82 |
| 2 | plant | thực vật, trồng | 35/82 |
| 3 | garden | khu vườn | 32/82 |
| 4 | tree | cây | 30/82 |
| 5 | fish | cá | 28/82 |
| 6 | sea | biển, đại dương | 27/82 |
| 7 | bird | chim | 25/82 |
| 8 | river | sông | 23/82 |
| 9 | natural | tự nhiên | 21/82 |
| 10 | farm | trang trại | 20/82 |
| 11 | species | loài, chủng loại | 18/82 |
| 12 | lake | hồ | 17/82 |
| 13 | forest | rừng | 16/82 |
| 14 | crop | cây trồng, mùa màng | 16/82 |
| 15 | wild | (động thực vật) mọc tự nhiên, hoang dã | 16/82 |
| 16 | wildlife | động vật hoang dã | 16/82 |
| 17 | island | hòn đảo | 15/82 |
| 18 | soil | đất | 15/82 |
| 19 | rock | đá, tảng đá | 15/82 |
| 20 | flower | hoa, cây có hoa | 15/82 |
| 21 | nature | thiên nhiên, tự nhiên | 15/82 |
| 22 | ocean | đại dương | 14/82 |
| 23 | mountain | dãy núi, núi | 13/82 |
| 24 | survival | sự sinh tồn | 13/82 |
| 25 | breed | giao phối, sinh sản | 12/82 |
| 26 | hill | ngọn đồi | 12/82 |
| 27 | agricultural | thuộc nông nghiệp, liên quan đến nông nghiệp | 12/82 |
| 28 | sheep | con cừu | 12/82 |
| 29 | habitat | môi trường sống | 12/82 |
| 30 | wind | gió | 12/82 |
| 31 | insect | côn trùng | 11/82 |
| 32 | agriculture | nông nghiệp | 10/82 |
| 33 | coast | bờ biển | 10/82 |
| 34 | hunt | săn bắn | 10/82 |
| 35 | creature | sinh vật, động vật | 9/82 |
| 36 | ecosystem | hệ sinh thái | 9/82 |
| 37 | horse | con ngựa | 9/82 |
| 38 | dog | con chó | 9/82 |
| 39 | root | rễ, gốc rễ | 9/82 |
| 40 | seed | hạt giống, hạt | 8/82 |
| 41 | rare | hiếm, hiếm có | 8/82 |
| 42 | sand | cát | 8/82 |
| 43 | shade | bóng râm, bóng cây | 8/82 |
| 44 | vegetation | thảm thực vật | 8/82 |
| 45 | adapt | thích nghi | 8/82 |
| 46 | grass | cỏ | 8/82 |
| 47 | vulnerable | dễ bị tổn thương | 8/82 |
| 48 | marine | thuộc biển, hải sản | 7/82 |
| 49 | shore | bờ (biển, hồ hoặc sông lớn) | 7/82 |
| 50 | wool | len, lông cừu | 7/82 |
| 51 | livestock | gia súc | 7/82 |
| 52 | predator | động vật săn mồi | 7/82 |
| 53 | migration | sự di cư | 7/82 |
| 54 | cattle | gia súc | 7/82 |
| 55 | landscape | phong cảnh | 7/82 |
| 56 | bay | vịnh | 7/82 |
| 57 | snow | tuyết | 6/82 |
| 58 | continent | châu lục | 6/82 |
| 59 | pond | ao (nhân tạo hoặc tự nhiên) | 6/82 |
| 60 | diversity | sự đa dạng | 6/82 |
| 61 | sky | trời, bầu trời | 6/82 |
| 62 | snake | con rắn | 6/82 |
| 63 | rat | con chuột | 6/82 |
| 64 | biodiversity | đa dạng sinh học | 5/82 |
| 65 | wing | cánh, chái nhà, nhà phụ | 5/82 |
| 66 | log | khúc gỗ | 5/82 |
| 67 | plantation | đồn điền | 5/82 |
| 68 | stream | dòng, dòng suối | 5/82 |
| 69 | valley | thung lũng | 5/82 |
| 70 | cave | hang động | 5/82 |
| 71 | cow | bò cái, bò sữa | 5/82 |
| 72 | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa | 5/82 |
| 73 | underwater | dưới nước | 5/82 |
| 74 | slope | con dốc, sườn dốc | 5/82 |
| 75 | tropical | nhiệt đới | 5/82 |
| 76 | gardener | người làm vườn | 5/82 |
| 77 | lion | sư tử | 4/82 |
| 78 | bee | con ong | 4/82 |
| 79 | dolphin | cá heo | 4/82 |
| 80 | prey | con mồi | 4/82 |
| 81 | duck | con vịt | 4/82 |
| 82 | whale | cá voi | 4/82 |
| 83 | tide | thủy triều | 4/82 |
| 84 | graze | gặm cỏ | 4/82 |
| 85 | cliff | vách đá | 4/82 |
| 86 | plough | cày, cày xới | 4/82 |
| 87 | woodland | vùng rừng | 4/82 |
| 88 | cloud | mây, đám mây | 4/82 |
| 89 | crocodile | cá sấu | 4/82 |
| 90 | cultivate | khai hoang, canh tác | 4/82 |
| 91 | greenhouse | nhà kính | 4/82 |
| 92 | mud | bùn | 4/82 |
| 93 | nest | tổ, ổ | 4/82 |
| 94 | rear | nuôi, nuôi dưỡng | 4/82 |
| 95 | shell | vỏ sò, vỏ | 4/82 |
| 96 | wetland | vùng đất ngập nước | 4/82 |
| 97 | desert | sa mạc | 4/82 |
| 98 | harvest | vụ thu hoạch, gặt hái | 4/82 |
| 99 | hectare | héc-ta | 4/82 |
| 100 | hedge | hàng rào cây | 4/82 |
| 101 | outdoors | ngoài trời, ở ngoài thiên nhiên | 4/82 |
| 102 | pet | thú cưng | 4/82 |
| 103 | rabbit | con thỏ | 4/82 |
| 104 | reed | cây sậy | 4/82 |
| 105 | invasive | xâm lấn, xâm lược | 3/82 |
| 106 | rainforest | rừng mưa (nhiệt đới) | 3/82 |
| 107 | adaptation | sự thích nghi | 3/82 |
| 108 | antarctic | (the Antarctic) châu Nam Cực, vùng Nam Cực | 3/82 |
| 109 | squirrel | con sóc | 3/82 |
| 110 | colony | quần thể, thuộc địa | 3/82 |
| 111 | extinction | sự tuyệt chủng | 3/82 |
| 112 | migrate | (chim, động vật) di cư | 3/82 |
| 113 | trunk | thân cây | 3/82 |
| 114 | bush | bụi cây | 3/82 |
| 115 | lamb | cừu non | 3/82 |
| 116 | steep | dốc, dốc đứng | 3/82 |
| 117 | fertile | màu mỡ, phì nhiêu | 3/82 |
| 118 | inhabitant | cư dân, loài sinh sống (ở nơi nào) | 3/82 |
| 119 | mount | núi (dùng trong tên núi), leo lên, cưỡi | 3/82 |
| 120 | tiger | con hổ | 3/82 |
| 121 | arctic | (thuộc) Bắc Cực | 3/82 |
| 122 | dense | dày đặc, rậm rạp | 3/82 |
| 123 | domesticate | thuần hóa | 3/82 |
| 124 | farmland | đất nông nghiệp | 3/82 |
| 125 | fertility | sự màu mỡ, khả năng sinh sản | 3/82 |
| 126 | inhabit | sống ở, cư trú tại | 3/82 |
| 127 | reproduction | sự sinh sản | 3/82 |
| 128 | silt | phù sa, bùn | 3/82 |
| 129 | topsoil | lớp đất mặt | 3/82 |
| 130 | volcano | núi lửa | 3/82 |
| 131 | elephant | con voi | 2/82 |
| 132 | shark | cá mập | 2/82 |
| 133 | lizard | thằn lằn | 2/82 |
| 134 | eucalyptus | cây bạch đàn | 2/82 |
| 135 | sanctuary | khu bảo tồn, nơi trú ẩn | 2/82 |
| 136 | organism | sinh vật, cơ thể sống, (nhất là) vi sinh vật | 2/82 |
| 137 | barn | nhà kho, chuồng trại | 2/82 |
| 138 | rainbow | cầu vồng | 2/82 |
| 139 | chick | gà con | 2/82 |
| 140 | volcanic | (thuộc) núi lửa | 2/82 |
| 141 | germinate | (làm) nảy mầm | 2/82 |
| 142 | irrigation | sự tưới tiêu | 2/82 |
| 143 | mammal | động vật có vú | 2/82 |
| 144 | quarry | mỏ đá | 2/82 |
| 145 | salmon | cá hồi | 2/82 |
| 146 | worm | con giun, sâu | 2/82 |
| 147 | farmyard | sân trại | 2/82 |
| 148 | hibernation | sự ngủ đông | 2/82 |
| 149 | dodo | chim dodo | 1/82 |
| 150 | maple | cây phong | 1/82 |
| 151 | tardigrade | gấu nước (động vật chậm chạp) | 1/82 |
| 152 | ostrich | đà điểu | 1/82 |
| 153 | sap | nhựa cây, dịch (của thực vật) | 1/82 |
| 154 | bog | đầm lầy, bãi lầy | 1/82 |
| 155 | eruption | sự phun trào, bùng nổ | 1/82 |
| 156 | seabed | đáy biển | 1/82 |
| 157 | dinosaur | khủng long | 1/82 |
| 158 | toad | con cóc | 1/82 |
| 159 | earthworm | giun đất | 1/82 |
| 160 | isle | hòn đảo (dùng trong thơ ca và tên riêng) | 1/82 |
| 161 | ape | vượn | 1/82 |
| 162 | kiwi | chim kiwi, quả kiwi | 1/82 |
| 163 | ripen | (làm) chín | 1/82 |
| 164 | stork | con cò | 1/82 |
| 165 | fungus | nấm | 1/82 |
| 166 | leaf | lá, lá cây | 1/82 |
Lưu ý chính tả chủ đề Nature & Animals
Đáp án về động vật thường ở dạng số nhiều (insects, birds). Một số danh từ số nhiều bất quy tắc cần nhớ: species và sheep không đổi, leaf thành leaves, wolf thành wolves.
Cách học nhóm từ này
- Đọc lướt bảng từ, để ý những từ bạn chưa chắc nghĩa hoặc chưa chắc cách viết.
- Bấm 🔊 để nghe phát âm và nhẩm lại từng chữ cái.
- Mở IELTS Duck và chép chính tả cả nhóm: nghe từng từ rồi gõ lại. Từ nào gõ sai sẽ tự vào Sổ từ sai để bạn ôn sau.
